Kaku Coach
Danh từN1

ミュージック

myuujikku

âm nhạc

EN: music

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • こちらはワンダーミュージックショップです。

    Đây là cửa hàng âm nhạc Wonder.

  • 私わたしは場ば末すえのジャズクラブに行って、ライブミュージックを楽したのしみます。

    Tôi đến một câu lạc bộ jazz ở ngoại ô và tận hưởng nhạc sống.

Thử ngay

ミュージック nghĩa là gì?