Kaku Coach
Danh từN1

ゲスト

gesuto

khách mời

EN: guest

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • その部屋へやのゲストは20人にんいた。

    Có 20 khách trong phòng đó.

Thử ngay

ゲスト nghĩa là gì?