Kaku Coach
Động từN1

購こう読どく

こうどくkoudoku

đặt mua

EN: buying and reading (book, magazine, etc.); subscribing (incl. free subscriptions); taking (e.g. newspaper)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • うちは新しん聞ぶんを購こう読どくしています。

    Nhà tôi đang đặt mua báo.

  • 私わたしは新しん聞ぶんを2種しゅ類るい購こう読どくしている。

    Tôi đang đặt mua hai loại báo.

Thử ngay

購読 nghĩa là gì?