Danh từN1
ガイドブック
gaidobukku
sách hướng dẫn
EN: guidebook
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ガイドブックを過信しちゃいけない。
Không được quá tin tưởng vào sách hướng dẫn du lịch đâu.
- タイのガイドブックは他にないんですか。
Không còn cuốn sách hướng dẫn du lịch Thái Lan nào khác nữa sao?
Thử ngay
ガイドブック nghĩa là gì?
