Danh từN1
ファン
fuan
người hâm mộ
EN: fan; enthusiast; lover (of)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はファンの邪魔をした。
Anh ấy đã làm phiền người hâm mộ.
- どのチームのファンですか。
Bạn là người hâm mộ của đội nào?
Thử ngay
ファン nghĩa là gì?
fuan
người hâm mộ
EN: fan; enthusiast; lover (of)
Anh ấy đã làm phiền người hâm mộ.
Bạn là người hâm mộ của đội nào?
ファン nghĩa là gì?