Kaku Coach
Danh từN1

バー

baa

quán bar

EN: bar; tavern; barroom

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 警けい察さつがバーに突とつ入にゅうした。

    Cảnh sát đã đột nhập vào quán bar.

  • バーでお待ちになりますか。

    Bạn có muốn đợi ở quán bar không?

Thử ngay

バー nghĩa là gì?