Danh từN1
スタジオ
sutajio
phòng thu
EN: studio
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- スタジオに入れません。
Tôi không thể vào phòng thu.
- 夜にスタジオでは電気をつけない。
Vào ban đêm ở phòng thu người ta không bật đèn.
Thử ngay
スタジオ nghĩa là gì?
sutajio
phòng thu
EN: studio
Tôi không thể vào phòng thu.
Vào ban đêm ở phòng thu người ta không bật đèn.
スタジオ nghĩa là gì?