Kaku Coach
Danh từN1

ムード

muudo

không khí tâm trạng

EN: mood; atmosphere

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 街まちはクリスマスムード一いっ色しょく・・・もうじきイブだ。

    Phố phường ngập tràn không khí giáng sinh, sắp đến đêm giáng sinh rồi.

  • レストランにその音おん楽がくが流れながれてきたのでロマンチックなムードになった。

    Bản nhạc vang lên trong nhà hàng tạo nên một bầu không khí lãng mạn.

Thử ngay

ムード nghĩa là gì?