Kaku Coach
Danh từN1

カメラマン

kameraman

thợ chụp ảnh

EN: photographer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは大だい学がく卒そつ業ぎょう後ごカメラマンになった。

    Anh ấy trở thành thợ chụp ảnh sau khi tốt nghiệp đại học.

  • あそこのカメラマンはどこの人ひとですか。

    Thợ chụp ảnh đằng kia là người ở đâu vậy.

Thử ngay

カメラマン nghĩa là gì?