Kaku Coach
Danh từN1

サンタクロース

santakuroosu

ông già Noel

EN: Santa Claus

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはサンタクロースを信じしんじてるんだ。

    Cậu ấy tin vào ông già Noel.

  • その子この顔かおがサンタクロースを見みて高潮こうちょうした。

    Khuôn mặt đứa bé rạng rỡ hẳn lên khi nhìn thấy ông già Noel.

Thử ngay

サンタクロース nghĩa là gì?