Danh từN1
ナイター
naitaa
trận đấu ban đêm
EN: game under lights (e.g. baseball); night game
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はよくテレビでナイターを見る。
Tôi thường xem các trận đấu ban đêm trên TV.
- 昨夜はナイターを見て楽しみましたか。
Tối qua bạn có xem trận đấu ban đêm và tận hưởng không?
Thử ngay
ナイター nghĩa là gì?
