Động từN1
マーク
maaku
dấu hiệu
EN: mark; sign; symbol
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- &のマークはandの文字を表す。
Dấu hiệu và đại diện cho chữ and.
- あなたの引いたカードは赤のマークですね。
Lá bài bạn rút là dấu hiệu đỏ phải không.
Thử ngay
マーク nghĩa là gì?
maaku
dấu hiệu
EN: mark; sign; symbol
Dấu hiệu và đại diện cho chữ and.
Lá bài bạn rút là dấu hiệu đỏ phải không.
マーク nghĩa là gì?