Kaku Coach
Danh từN1

侍さむらい

さむらいsamurai

võ sĩ

EN: warrior (esp. of military retainers of daimyos in the Edo period); samurai

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 太郎には侍さむらいの血ちが流れながれている。

    Trong người Taro chảy dòng máu võ sĩ.

  • 『うぐいす侍さむらい』人にん間げん愛あいとユーモア溢あふれる侍物もの語がたり。

    Sơn ca võ sĩ câu chuyện đẫm tình người và sự hài hước.

Thử ngay

侍 nghĩa là gì?