Kaku Coach
Động từN1

報ほう道どう

ほうどうhoudou

báo chí

EN: report (of news); reporting; news

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この報ほう道どうは公式こうしきのものだ。

    Bản tin này là thông tin chính thức.

  • その報ほう道どうは当あてにならない。

    Bản tin đó không đáng tin cậy.

Thử ngay

報道 nghĩa là gì?