Danh từN1
チャンネル
channeru
kênh
EN: channel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- チャンネルを1にして。
Hãy vặn kênh một đi.
- チャンネル変えてもいい?
Tôi đổi kênh được chứ?
Thử ngay
チャンネル nghĩa là gì?
channeru
kênh
EN: channel
Hãy vặn kênh một đi.
Tôi đổi kênh được chứ?
チャンネル nghĩa là gì?