Kaku Coach
Động từN1

暴ばく露ろ

ばくろbakuro

bộc lộ

EN: disclosure; exposure; revelation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ついに正しょう体たいを暴ばく露ろしたな。

    Cuối cùng cũng lộ nguyên hình rồi nhỉ.

  • 彼らかれらの秘ひ密みつが暴ばく露ろされた。

    Bí mật của họ đã bị phơi bày.

Thử ngay

暴露 nghĩa là gì?