Động từN1
ガイド
gaido
hướng dẫn viên
EN: guide; tour guide; conductor
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 観光ガイドは雇えますか。
Có thể thuê hướng dẫn viên du lịch không?
- 日本語のガイドが雇えますか。
Có thể thuê hướng dẫn viên tiếng Nhật không?
Thử ngay
ガイド nghĩa là gì?
gaido
hướng dẫn viên
EN: guide; tour guide; conductor
Có thể thuê hướng dẫn viên du lịch không?
Có thể thuê hướng dẫn viên tiếng Nhật không?
ガイド nghĩa là gì?