Danh từN1
聖書
せいしょseisho
thánh kinh
EN: Bible; the Scriptures; Holy Writ
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 聖書にこう書いてある。
Kinh Thánh viết thế này.
- 彼はよく聖書から引用する。
Anh ấy thường trích dẫn từ Kinh Thánh.
Thử ngay
聖書 nghĩa là gì?
せいしょseisho
thánh kinh
EN: Bible; the Scriptures; Holy Writ
Kinh Thánh viết thế này.
Anh ấy thường trích dẫn từ Kinh Thánh.
聖書 nghĩa là gì?