Kaku Coach
Động từN1

反はん響きょう

はんきょうhankyou

vọng âm

EN: echo; reverberation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 谷たには滝たきの音おとを反はん響きょうする。

    Thung lũng vang vọng tiếng thác nước.

  • その部屋へやに彼かれの声が反はん響きょうした。

    Giọng anh ấy vang vọng trong căn phòng đó.

Thử ngay

反響 nghĩa là gì?