Danh từN1
杯
さかずきsakazuki
chén
EN: sake cup; cup for alcoholic beverages
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はコーヒーを2杯飲んだ。
Tôi đã uống hai tách cà phê.
- コーヒーを2杯お願いします。
Cho tôi xin hai tách cà phê.
Thử ngay
杯 nghĩa là gì?
さかずきsakazuki
chén
EN: sake cup; cup for alcoholic beverages
Tôi đã uống hai tách cà phê.
Cho tôi xin hai tách cà phê.
杯 nghĩa là gì?