Danh từN1
風俗
ふうぞくfuuzoku
phong tục
EN: manners; customs
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- その地方ではその古い風俗がなお存続している。
Phong tục cũ đó vẫn còn tồn tại ở vùng đó.
Thử ngay
風俗 nghĩa là gì?
ふうぞくfuuzoku
phong tục
EN: manners; customs
Phong tục cũ đó vẫn còn tồn tại ở vùng đó.
風俗 nghĩa là gì?