Kaku Coach
Danh từN1

お宮みや

おみやomiya

thần xã

EN: Shinto shrine

Tình huống · Đến thăm nhà bạn

Bạn đến chơi nhà một người bạn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 以い前ぜんこの辺あたりに小ちいさなお宮みやがあった。

    Trước đây quanh vùng này có một thần xã nhỏ.

Thử ngay

お宮 nghĩa là gì?