Kaku Coach
Danh từN1

ホール

hooru

phòng lớn

EN: hall (dance, concert, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ホールは満まん員いんだった。

    Hội trường đã kín chỗ.

  • ホールに電でん話わがある。

    Có điện thoại ở sảnh.

Thử ngay

ホール nghĩa là gì?