Danh từN1
コマーシャル
komaasharu
quảng cáo thương mại
EN: commercial (TV or radio advertisement)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はスーパーマーケットのコマーシャルを扱っている。
Anh ấy phụ trách mảng quảng cáo thương mại cho siêu thị.
- あのコマーシャルってインパクト強いね。特に、音楽が耳に残るよ。
Quảng cáo đó có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhỉ. Đặc biệt là âm nhạc cứ vương vấn mãi trong tai.
Thử ngay
コマーシャル nghĩa là gì?
