Kaku Coach
Danh từN1

神しん殿でん

しんでんshinden

thần điện

EN: temple; shrine; sanctuary

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この神しん殿でんを壊こわしてみなさい。

    Hãy phá hủy thần điện này xem nào.

  • この神しん殿でんは建たてるのに46年ねんかかりました。

    Thần điện này mất 46 năm để xây dựng.

Thử ngay

神殿 nghĩa là gì?