Kaku Coach
Động từN1

演えん出しゅつ

えんしゅつenshutsu

diễn xuất

EN: direction (of a play, film, etc.); production

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • その劇げきは彼かれによって演えん出しゅつされた。

    Vở kịch đó do anh ấy đạo diễn.

Thử ngay

演出 nghĩa là gì?