Kaku Coach
Danh từN1

初しょ版はん

しょはんshohan

bản đầu tiên

EN: first edition

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 初しょ版はんは10年ねん前に出しゅっ版ぱんされた。

    Bản đầu tiên được xuất bản từ 10 năm trước.

  • 彼女かのじょの蔵ぞう書しょは全ぜん部ぶで3500冊さつで多おおくの初しょ版はんが入はいってる。

    Sách của cô ấy tổng cộng có 3500 cuốn và chứa nhiều bản đầu tiên.

Thử ngay

初版 nghĩa là gì?