Kaku Coach
Động từN1

取しゅ材ざい

しゅざいshuzai

thu thập thông tin

EN: gathering material (for an article, novel, etc.); collecting information; covering (an event, incident, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは金きん融ゆう市し場じょうの取しゅ材ざいを担たん当とうしている。

    Cô ấy phụ trách việc thu thập thông tin về thị trường tài chính.h

  • そのジャーナリストは自じ分ぶんの取しゅ材ざいした事じ実じつを勝かっ手てに変えかえた。

    Nhà báo đó đã tự ý thay đổi những sự thật mà mình đã đi thực tế.

Thử ngay

取材 nghĩa là gì?