Danh từN1
日の丸
ひのまるhinomaru
quốc kỳ Nhật Bản
EN: red or gold circle representing the Sun
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日の丸がはためいていた。
Quốc kỳ đang phấp phới bay.
- その日、日の丸の旗がはためいていた。
Hôm đó, lá cờ quốc gia bay phấp phới.
Thử ngay
日の丸 nghĩa là gì?
