Kaku Coach
Danh từN1

風ふう習しゅう

ふうしゅうfuushuu

phong tục

EN: custom

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その風ふう習しゅうはすたれつつある。

    Phong tục đó đang dần mai một.

  • 時じ代だいが変わかわれば風ふう習しゅうも変かわる。

    Thời đại thay đổi thì phong tục cũng thay đổi.

Thử ngay

風習 nghĩa là gì?