Danh từN1
映像
えいぞうeizou
ánh tượng
EN: image (on a screen); picture (e.g. on a TV)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 映像はピントがあっていない。
Hình ảnh không rõ nét.
- その映像はピントがあっていない。
Hình ảnh đó không rõ nét.
Thử ngay
映像 nghĩa là gì?
えいぞうeizou
ánh tượng
EN: image (on a screen); picture (e.g. on a TV)
Hình ảnh không rõ nét.
Hình ảnh đó không rõ nét.
映像 nghĩa là gì?