Danh từN1
鳥居
とりいtorii
cổng
EN: torii (Shinto shrine archway)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 鳥居と言うと、階段を上がったところにあった赤いオブジェ?
Nhắc đến cổng thì có phải là vật thể màu đỏ nằm ở chỗ bước lên cầu thang không?
Thử ngay
鳥居 nghĩa là gì?
とりいtorii
cổng
EN: torii (Shinto shrine archway)
Nhắc đến cổng thì có phải là vật thể màu đỏ nằm ở chỗ bước lên cầu thang không?
鳥居 nghĩa là gì?