Kaku Coach
Danh từN1

著ちょ書しょ

ちょしょchosho

trác tác

EN: (written) work; book; writings

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしの著ちょ書しょに言げん及きゅうした。

    Anh ấy đã đề cập đến tác phẩm của tôi.

  • 彼かれは物ぶつ理り学がくの著ちょ書しょを出しゅっ版ぱんした。

    Anh ấy đã xuất bản tác phẩm vật lý học.

Thử ngay

著書 nghĩa là gì?