Động từN1
映写
えいしゃeisha
ánh tả
EN: projection (on a screen)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼はその劇場で映写係をやっている。
Anh ấy làm nhân viên chiếu phim ở rạp hát đó.
Thử ngay
映写 nghĩa là gì?
えいしゃeisha
ánh tả
EN: projection (on a screen)
Anh ấy làm nhân viên chiếu phim ở rạp hát đó.
映写 nghĩa là gì?