Kaku Coach
Danh từN1

ジャンル

janru

thể loại

EN: genre; category; kind

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • このジャンルの曲きょくが好すきです。

    Tôi thích các bài hát thuộc thể loại này.

Thử ngay

ジャンル nghĩa là gì?