Cơ thể & sức khoẻ
86 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 刺激shigekikích thích
- 自殺jisatsutự sát
- 舌shitacái lưỡi
- 死亡shiboutử vong
- 重体juutaibệnh nặng
- 食料shokuryoulương thực
- 神経shinkeithần kinh
- 心臓shinzoutim
- 身体shintaithân thể
- 身長shinchouchiều cao
- スケートsukeetotrượt băng
- 清潔seiketsusạch sẽ
- 生命seimeisinh mệnh
- 咳sekiho
- アイスクリームaisukuriimukem
- 汗aseMồ hôi
- 脂aburamỡ
- 胃idạ dày
- 息ikihơi thở
- 異常ijoubất thường
- 痛みitamicơn đau
- 命inochisinh mệnh, mạng sống
- 医療iryouy tế, chữa bệnh
- うがいugaisúc miệng
- 老いoituổi già
- 溺れるoboreruchìm đắm, chết đuối
- 回復kaifukuhồi phục
- 罹るkakarumắc bệnh
- 額gakutrán
- 髪の毛kaminoketóc
- かゆいkayuingứa
- 皮kawada
- 渇くkawakukhát
- 感覚kankakucảm giác
- 禁煙kinencấm hút thuốc
- 筋肉kinnikucơ bắp
- 臭いkusaihôi thối
- 苦痛kutsuucổn đao đau đớn
- 苦しいkurushiikhổ sở
- 化粧keshoutrang điểm
- 血液ketsuekihuyết dịch
- 検査kensakiểm tra
- 呼吸kokyuuhô hấp
- 骨折kossetsuGãy xương
- 診るmirukhám bệnh
- 面menmặt
- 酔うyousay rượu
- 予防yobouphòng ngừa
- 脇wakibên cạnh
- 医院iinphòng khám
- 傷めるitamerulàm tổn thương
- 尾ođuôi
- 癌ganbệnh ung thư
- 器官kikancơ quan
- 菌kinvi khuẩn, nấm
- 近視kinshicận thị
- 血管kekkanmạch máu
- 全身zenshintoàn thân
- 体温taionthân nhiệt
- 助かるtasukaruđược cứu
- チーズchiizuPhô mai
- 調子choushitình trạng
- 疲れtsukaresự mệt mỏi
- 毒dokuđộc dược
- 吐くhakunôn
- 肌hadada
- 裸hadakatrần truồng
- 腹harabụng
- バランスbaransucân bằng
- 額hitaitrán
- 表情hyoujouvẻ mặt
- 震えるfuruerurun rẩy
- 骨honeXương
- 頬hohoMá
- 頬hooMá
- 死shicái chết
- 視覚shikakuthị giác
- 脂肪shiboumỡ
- ストレスsutoresucăng thẳng
- 治療chiryoutrị liệu, điều trị
- 接ぐtsugughép, nối
- 脳nounão
- 肺hailá phổi
- 膜makumàng
- 股matabẹn
- マッサージmassaajimát-xa
86/86 từ
