Kaku Coach
Danh từN3

尾お

おo

đuôi

EN: tail (of an animal); cauda

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 犬いぬは盛さかんに尾おを振ふった。

    Con chó vẫy đuôi rối rít.

  • 魚は尾おを動かうごかして泳およぐ。

    Cá bơi bằng cách cử động đuôi.

Thử ngay

尾 nghĩa là gì?