Kaku Coach
Danh từN3

痛いたみ

いたみitami

cơn đau

EN: pain; ache; soreness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 痛いたみはひどかった。

    Cơn đau rất dữ dội.

  • 痛いたみはありますか。

    Bạn có cảm thấy đau không?

Thử ngay

痛み nghĩa là gì?