Kaku Coach
Động từN3

骨こっ折せつ

こっせつkossetsu

Gãy xương

EN: bone fracture

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは腕うでを骨こっ折せつした。

    Tôi bị gãy tay.

  • 私わたしは足あしを骨こっ折せつした。

    Tôi bị gãy chân.

Thử ngay

骨折 nghĩa là gì?