Kaku Coach
Danh từN3

胃い

いi

dạ dày

EN: stomach

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 胃いが痛いたみます。

    Dạ dày tôi đau.

  • 胃いが痛いたみますか。

    Dạ dày bạn có đau không.

Thử ngay

胃 nghĩa là gì?