Danh từN3
体温
たいおんtaion
thân nhiệt
EN: body temperature
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 体温を計る。
Đo thân nhiệt.
- 彼の体温は正常だ。
Thân nhiệt của anh ấy bình thường.
Thử ngay
体温 nghĩa là gì?
たいおんtaion
thân nhiệt
EN: body temperature
Đo thân nhiệt.
Thân nhiệt của anh ấy bình thường.
体温 nghĩa là gì?