Kaku Coach
Danh từN3

生せい命めい

せいめいseimei

sinh mệnh

EN: life; existence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食物は生せい命めいに必ひつ要ようだ。

    Thực phẩm rất cần thiết cho sinh mệnh.

  • 彼のかれ生せい命めいは私わたしの手しゅ中ちゅうにある。

    Sinh mệnh của anh ta nằm trong tay tôi.

Thử ngay

生命 nghĩa là gì?