Kaku Coach
Danh từN3

疲つかれ

つかれtsukare

sự mệt mỏi

EN: tiredness; fatigue

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お疲れでしょうね。

    Chắc bạn mệt mỏi rồi nhỉ.

  • さぞお疲れでしょう。

    Chắc là anh đã mệt mỏi lắm.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

疲れ nghĩa là gì?