Kaku Coach
Danh từN3

頬ほほ

ほほhoho

Má

EN: cheek (of the face)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはほほのこけた女性にあった。

    Tôi đã gặp một người phụ nữ hóp má.

  • 弾たまが彼のかれ頬ほおをかすめた。

    Viên đạn sượt qua má anh ấy.

Thử ngay

頬 nghĩa là gì?