Danh từN3
視覚
しかくshikaku
thị giác
EN: (sense of) sight; eyesight; vision
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 視覚は五感の1つである。
Thị giác là một trong năm giác quan.
- それは奇妙な視覚効果を産み出した。
Nó tạo ra hiệu ứng thị giác kỳ lạ.
Thử ngay
視覚 nghĩa là gì?
しかくshikaku
thị giác
EN: (sense of) sight; eyesight; vision
Thị giác là một trong năm giác quan.
Nó tạo ra hiệu ứng thị giác kỳ lạ.
視覚 nghĩa là gì?