Kaku Coach
Động từN3

感かん覚かく

かんかくkankaku

cảm giác

EN: sense; sensation; feeling

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 足あしの指ゆびの感かん覚かくが全まったくない。

    Hoàn toàn không có cảm giác ở ngón chân.

  • 私わたしの両りょう手ては寒さで感かん覚かくがなかった。

    Hai tay tôi không có cảm giác vì lạnh.

Thử ngay

感覚 nghĩa là gì?