Kaku Coach
Danh từN3

咳せき

せきseki

ho

EN: cough; coughing; tussis

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • せきが出でます。

    Tôi bị ho.

  • せきが止まとまりません。

    Cơn ho không ngừng lại được.

Thử ngay

咳 nghĩa là gì?