Kaku Coach
Danh từN3

食しょく料りょう

しょくりょうshokuryou

lương thực

EN: food

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食しょく料りょうの供きょう給きゅうは十じゅう分ぶんだ。

    Nguồn cung cấp lương thực là đủ.

  • 十分じゅうぶんな食しょく料りょうがあるか。

    Có đủ lương thực không?

Thử ngay

食料 nghĩa là gì?