Kaku Coach
Động từN3

自じ殺さつ

じさつjisatsu

tự sát

EN: suicide

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは自じ殺さつをした。

    Anh ấy đã tự sát.

  • 彼かれは首くびつり自じ殺さつした。

    Anh ấy đã thắt cổ tự sát.

Thử ngay

自殺 nghĩa là gì?