Kaku Coach
Danh từN3

毒どく

どくdoku

độc dược

EN: poison; toxicant; venom

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 心しん配ぱいは身みの毒どく。

    Lo lắng có hại cho sức khỏe.

  • 甲こうの薬くすりは乙おつの毒どく。

    Thuốc của người này là độc dược của người kia.

Thử ngay

毒 nghĩa là gì?